Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 理论

Từ ghép: 理论 lǐlùn

理论
Nghĩa tiếng Việt
Lý thuyết / LT:個|个[ge4] / tranh luận / chú ý đến
Âm Hán-Việt
LÍ LUẬN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 理论

Từ 理论 nghĩa là gì?

Từ ghép 理论 (lǐlùn) có nghĩa tiếng Việt là "Lý thuyết / LT:個|个[ge4] / tranh luận / chú ý đến", âm Hán-Việt là LÍ LUẬN.

Từ 理论 đọc pinyin như thế nào?

Từ 理论 có pinyin là lǐlùn (Hán-Việt: LÍ LUẬN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 理论 gồm những chữ Hán nào?

Từ 理论 được tạo thành từ 2 chữ: 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý); 论 (lùn: Luận / Luân: tranh luận;).

Nguồn dữ liệu