Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 生动
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 生动 (shēngdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Sinh động / sống động", âm Hán-Việt là SINH ĐỘNG.
Từ 生动 có pinyin là shēngdòng (Hán-Việt: SINH ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 生动 được tạo thành từ 2 chữ: 生 (shēng: Sinh, Học sinh); 动 (dòng: Động, di chuyển).