Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 用不着

Từ ghép: 用不着 yòngbuzháo

用不着
Nghĩa tiếng Việt
Không cần / không có ích cho
Âm Hán-Việt
DỤNG BẤT TRƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 用不着

Từ 用不着 nghĩa là gì?

Từ ghép 用不着 (yòngbuzháo) có nghĩa tiếng Việt là "Không cần / không có ích cho", âm Hán-Việt là DỤNG BẤT TRƯỚC.

Từ 用不着 đọc pinyin như thế nào?

Từ 用不着 có pinyin là yòngbuzháo (Hán-Việt: DỤNG BẤT TRƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 用不着 gồm những chữ Hán nào?

Từ 用不着 được tạo thành từ 3 chữ: 用 (yòng: Dùng, sử dụng); 不 (bù: Không); 着 (zhe: Trợ từ (đang xảy ra, duy trì)).

Nguồn dữ liệu