Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 用户

Từ ghép: 用户 yònghù

用户
Nghĩa tiếng Việt
Người dùng / khách hàng / thuê bao
Âm Hán-Việt
DỤNG HỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.