Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
电饭锅
Từ ghép: 电饭锅 diànfànguō
电饭锅
Nghĩa tiếng Việt
Nồi cơm điện
Âm Hán-Việt
ĐIỆN PHẠN OA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.