Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 留学生

Từ ghép: 留学生 liúxuéshēng

留学生
Nghĩa tiếng Việt
Du học sinh / sinh viên trao đổi (nước ngoài) / LT:個|个[ge4],位[wei4]
Âm Hán-Việt
LƯU HỌC SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.