Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 留学生

Từ ghép: 留学生 liúxuéshēng

留学生
Nghĩa tiếng Việt
Du học sinh / sinh viên trao đổi (nước ngoài) / LT:個|个[ge4],位[wei4]
Âm Hán-Việt
LƯU HỌC SINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 留学生

Từ 留学生 nghĩa là gì?

Từ ghép 留学生 (liúxuéshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Du học sinh / sinh viên trao đổi (nước ngoài) / LT:個|个[ge4],位[wei4]", âm Hán-Việt là LƯU HỌC SINH.

Từ 留学生 đọc pinyin như thế nào?

Từ 留学生 có pinyin là liúxuéshēng (Hán-Việt: LƯU HỌC SINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 留学生 gồm những chữ Hán nào?

Từ 留学生 được tạo thành từ 3 chữ: 留 (liú: Giữ lại, lưu học); 学 (xue: Học); 生 (shēng: Sinh, Học sinh).

Nguồn dữ liệu