Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 白酒

Từ ghép: 白酒 báijiǔ

白酒
Nghĩa tiếng Việt
Baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương / (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒[bai2 pu2 tao5 jiu3])
Âm Hán-Việt
BẠCH TỬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.