Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 目前

Từ ghép: 目前 mùqián

目前
Nghĩa tiếng Việt
Hiện tại / bây giờ
Âm Hán-Việt
MỤC TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 目前

Từ 目前 nghĩa là gì?

Từ ghép 目前 (mùqián) có nghĩa tiếng Việt là "Hiện tại / bây giờ", âm Hán-Việt là MỤC TIỀN.

Từ 目前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 目前 có pinyin là mùqián (Hán-Việt: MỤC TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 目前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 目前 được tạo thành từ 2 chữ: 目 (mù: Mắt); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu