Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 相处

Từ ghép: 相处 xiāngchǔ

相处
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp xúc (với ai) / giao tiếp / tương tác / hòa hợp (tốt, không tốt)
Âm Hán-Việt
TƯƠNG XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 相处

Từ 相处 nghĩa là gì?

Từ ghép 相处 (xiāngchǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Tiếp xúc (với ai) / giao tiếp / tương tác / hòa hợp (tốt, không tốt)", âm Hán-Việt là TƯƠNG XỬ.

Từ 相处 đọc pinyin như thế nào?

Từ 相处 có pinyin là xiāngchǔ (Hán-Việt: TƯƠNG XỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 相处 gồm những chữ Hán nào?

Từ 相处 được tạo thành từ 2 chữ: 相 (xiàng: Tương / Tướng: họ); 处 (chù: Xứ: nơi chốn; xử lý).

Nguồn dữ liệu