Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 相片

Từ ghép: 相片 xiàngpiàn

相片
Nghĩa tiếng Việt
Hình ảnh / ảnh / lượng từ: 張|张[zhang1]
Âm Hán-Việt
TƯƠNG PHIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 相片

Từ 相片 nghĩa là gì?

Từ ghép 相片 (xiàngpiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Hình ảnh / ảnh / lượng từ: 張|张[zhang1]", âm Hán-Việt là TƯƠNG PHIẾN.

Từ 相片 đọc pinyin như thế nào?

Từ 相片 có pinyin là xiàngpiàn (Hán-Việt: TƯƠNG PHIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 相片 gồm những chữ Hán nào?

Từ 相片 được tạo thành từ 2 chữ: 相 (xiàng: Tương / Tướng: họ); 片 (piàn: Lát, mảnh, tấm).

Nguồn dữ liệu