Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 看出

Từ ghép: 看出 kànchū

看出
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn ra / thấy
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 看出

Từ 看出 nghĩa là gì?

Từ ghép 看出 (kànchū) có nghĩa tiếng Việt là "Nhìn ra / thấy", âm Hán-Việt là TRẦU / KHAN XUẤT.

Từ 看出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 看出 có pinyin là kànchū (Hán-Việt: TRẦU / KHAN XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 看出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 看出 được tạo thành từ 2 chữ: 看 (kàn: Xem, Nhìn); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu