Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 看得见

Từ ghép: 看得见 kàndéjiàn

看得见
Nghĩa tiếng Việt
Có thể thấy / nhìn thấy
Âm Hán-Việt
TRẦU / KHAN ĐẮC KIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 看得见

Từ 看得见 nghĩa là gì?

Từ ghép 看得见 (kàndéjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Có thể thấy / nhìn thấy", âm Hán-Việt là TRẦU / KHAN ĐẮC KIẾN.

Từ 看得见 đọc pinyin như thế nào?

Từ 看得见 có pinyin là kàndéjiàn (Hán-Việt: TRẦU / KHAN ĐẮC KIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 看得见 gồm những chữ Hán nào?

Từ 看得见 được tạo thành từ 3 chữ: 看 (kàn: Xem, Nhìn); 得 (dé: Nhận được, đạt); 见 (jiàn: Thấy, gặp).

Nguồn dữ liệu