Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 眼前

Từ ghép: 眼前 yǎnqián

眼前
Nghĩa tiếng Việt
Trước mắt / bây giờ / hiện tại
Âm Hán-Việt
CUA / NHẢN TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 眼前

Từ 眼前 nghĩa là gì?

Từ ghép 眼前 (yǎnqián) có nghĩa tiếng Việt là "Trước mắt / bây giờ / hiện tại", âm Hán-Việt là CUA / NHẢN TIỀN.

Từ 眼前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 眼前 có pinyin là yǎnqián (Hán-Việt: CUA / NHẢN TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 眼前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 眼前 được tạo thành từ 2 chữ: 眼 (yǎn: Nhãn: mắt); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu