Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 硕士

Từ ghép: 硕士 shuòshì

硕士
Nghĩa tiếng Việt
Bằng thạc sĩ / người có bằng thạc sĩ / người học rộng
Âm Hán-Việt
THẠC SĨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 硕士

Từ 硕士 nghĩa là gì?

Từ ghép 硕士 (shuòshì) có nghĩa tiếng Việt là "Bằng thạc sĩ / người có bằng thạc sĩ / người học rộng", âm Hán-Việt là THẠC SĨ.

Từ 硕士 đọc pinyin như thế nào?

Từ 硕士 có pinyin là shuòshì (Hán-Việt: THẠC SĨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 硕士 gồm những chữ Hán nào?

Từ 硕士 được tạo thành từ 2 chữ: 硕 (shuò: thạc: great, eminent; large, big); 士 (shì: họ).

Nguồn dữ liệu