Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 示范

Từ ghép: 示范 shìfàn

示范
Nghĩa tiếng Việt
Trình diễn / cho thấy cách làm gì đó / minh họa / một ví dụ mẫu
Âm Hán-Việt
ĐÌNH / THỊ PHẠM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 示范

Từ 示范 nghĩa là gì?

Từ ghép 示范 (shìfàn) có nghĩa tiếng Việt là "Trình diễn / cho thấy cách làm gì đó / minh họa / một ví dụ mẫu", âm Hán-Việt là ĐÌNH / THỊ PHẠM.

Từ 示范 đọc pinyin như thế nào?

Từ 示范 có pinyin là shìfàn (Hán-Việt: ĐÌNH / THỊ PHẠM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 示范 gồm những chữ Hán nào?

Từ 示范 được tạo thành từ 2 chữ: 示 (shì: cho thấy / bộc lộ); 范 (fàn: kiểu mẫu, kiểu mẫu, ví dụ;).

Nguồn dữ liệu