Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 神经

Từ ghép: 神经 shénjīng

神经
Nghĩa tiếng Việt
Dây thần kinh / trạng thái tinh thần / (thông tục) bất ổn / người điên
Âm Hán-Việt
THẦN KINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 神经

Từ 神经 nghĩa là gì?

Từ ghép 神经 (shénjīng) có nghĩa tiếng Việt là "Dây thần kinh / trạng thái tinh thần / (thông tục) bất ổn / người điên", âm Hán-Việt là THẦN KINH.

Từ 神经 đọc pinyin như thế nào?

Từ 神经 có pinyin là shénjīng (Hán-Việt: THẦN KINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 神经 gồm những chữ Hán nào?

Từ 神经 được tạo thành từ 2 chữ: 神 (shén: Thần: thần thánh; tinh thần); 经 (jīng: Kinh qua, quản lý, trải qua).

Nguồn dữ liệu