Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 神经

Từ ghép: 神经 shénjīng

神经
Nghĩa tiếng Việt
Dây thần kinh / trạng thái tinh thần / (thông tục) bất ổn / người điên
Âm Hán-Việt
THẦN KINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.