Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 神话

Từ ghép: 神话 shénhuà

神话
Nghĩa tiếng Việt
Truyền thuyết / câu chuyện cổ tích / thần thoại / thần thoại học
Âm Hán-Việt
THẦN THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 神话

Từ 神话 nghĩa là gì?

Từ ghép 神话 (shénhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Truyền thuyết / câu chuyện cổ tích / thần thoại / thần thoại học", âm Hán-Việt là THẦN THOẠI.

Từ 神话 đọc pinyin như thế nào?

Từ 神话 có pinyin là shénhuà (Hán-Việt: THẦN THOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 神话 gồm những chữ Hán nào?

Từ 神话 được tạo thành từ 2 chữ: 神 (shén: Thần: thần thánh; tinh thần); 话 (huà: Lời nói).

Nguồn dữ liệu