Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
私人
Từ ghép: 私人 sīrén
私人
Nghĩa tiếng Việt
Riêng tư / cá nhân / giữa người với người / người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết / thành viên của phe phái
Âm Hán-Việt
TƯ NHÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.