Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 私人

Từ ghép: 私人 sīrén

私人
Nghĩa tiếng Việt
Riêng tư / cá nhân / giữa người với người / người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết / thành viên của phe phái
Âm Hán-Việt
TƯ NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 私人

Từ 私人 nghĩa là gì?

Từ ghép 私人 (sīrén) có nghĩa tiếng Việt là "Riêng tư / cá nhân / giữa người với người / người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết / thành viên của phe phái", âm Hán-Việt là TƯ NHÂN.

Từ 私人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 私人 có pinyin là sīrén (Hán-Việt: TƯ NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 私人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 私人 được tạo thành từ 2 chữ: 私 (sī: cá nhân / riêng tư / ích kỷ); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu