Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 立刻

Từ ghép: 立刻 lìkè

立刻
Nghĩa tiếng Việt
Ngay lập tức / lập tức / ngay / ngay tức khắc / lúc đó
Âm Hán-Việt
LẬP KHẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 立刻

Từ 立刻 nghĩa là gì?

Từ ghép 立刻 (lìkè) có nghĩa tiếng Việt là "Ngay lập tức / lập tức / ngay / ngay tức khắc / lúc đó", âm Hán-Việt là LẬP KHẮC.

Từ 立刻 đọc pinyin như thế nào?

Từ 立刻 có pinyin là lìkè (Hán-Việt: LẬP KHẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 立刻 gồm những chữ Hán nào?

Từ 立刻 được tạo thành từ 2 chữ: 立 (lì: Lập: đứng thẳng; thành lập); 刻 (kè: Khắc (15 phút)).

Nguồn dữ liệu