Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 竞争

Từ ghép: 竞争 jìngzhēng

竞争
Nghĩa tiếng Việt
Cạnh tranh / cuộc thi
Âm Hán-Việt
CẠNH TRANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 竞争

Từ 竞争 nghĩa là gì?

Từ ghép 竞争 (jìngzhēng) có nghĩa tiếng Việt là "Cạnh tranh / cuộc thi", âm Hán-Việt là CẠNH TRANH.

Từ 竞争 đọc pinyin như thế nào?

Từ 竞争 có pinyin là jìngzhēng (Hán-Việt: CẠNH TRANH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 竞争 gồm những chữ Hán nào?

Từ 竞争 được tạo thành từ 2 chữ: 竞 (jìng: cạnh tranh, tranh đấu, tranh giành); 争 (zhēng: Tranh: tranh giành, tranh đấu).

Nguồn dữ liệu