Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 竞赛

Từ ghép: 竞赛 jìngsài

竞赛
Nghĩa tiếng Việt
Thi đấu; đua / cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua
Âm Hán-Việt
CẠNH TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.