Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 线索

Từ ghép: 线索 xiànsuǒ

线索
Nghĩa tiếng Việt
Manh mối / dầu mối / sợi dây (câu chuyện)
Âm Hán-Việt
TUYẾN SÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 线索

Từ 线索 nghĩa là gì?

Từ ghép 线索 (xiànsuǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Manh mối / dầu mối / sợi dây (câu chuyện)", âm Hán-Việt là TUYẾN SÁCH.

Từ 线索 đọc pinyin như thế nào?

Từ 线索 có pinyin là xiànsuǒ (Hán-Việt: TUYẾN SÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 线索 gồm những chữ Hán nào?

Từ 线索 được tạo thành từ 2 chữ: 线 (xiàn: Tuyến: dây, sợi, đường); 索 (suǒ: họ / viết tắt của 索馬里|索马里, Somalia).

Nguồn dữ liệu