Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 组织

Từ ghép: 组织 zǔzhī

组织
Nghĩa tiếng Việt
Tổ chức / sự tổ chức / (sinh học) mô / (dệt may) cách dệt / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TỔ CHỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 组织

Từ 组织 nghĩa là gì?

Từ ghép 组织 (zǔzhī) có nghĩa tiếng Việt là "Tổ chức / sự tổ chức / (sinh học) mô / (dệt may) cách dệt / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TỔ CHỨC.

Từ 组织 đọc pinyin như thế nào?

Từ 组织 có pinyin là zǔzhī (Hán-Việt: TỔ CHỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 组织 gồm những chữ Hán nào?

Từ 组织 được tạo thành từ 2 chữ: 组 (zǔ: Tổ: nhóm, tổ, tổ chức); 织 (zhī: Chức: dệt).

Nguồn dữ liệu