Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
组织
Từ ghép: 组织 zǔzhī
组织
Nghĩa tiếng Việt
Tổ chức / sự tổ chức / (sinh học) mô / (dệt may) cách dệt / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TỔ CHỨC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.