Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 维修

Từ ghép: 维修 wéixiū

维修
Nghĩa tiếng Việt
Bảo trì (thiết bị) / bảo vệ và duy trì
Âm Hán-Việt
DUY TU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 维修

Từ 维修 nghĩa là gì?

Từ ghép 维修 (wéixiū) có nghĩa tiếng Việt là "Bảo trì (thiết bị) / bảo vệ và duy trì", âm Hán-Việt là DUY TU.

Từ 维修 đọc pinyin như thế nào?

Từ 维修 có pinyin là wéixiū (Hán-Việt: DUY TU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 维修 gồm những chữ Hán nào?

Từ 维修 được tạo thành từ 2 chữ: 维 (wéi: giữ gìn, duy trì, gắn kết với nhau); 修 (xiū: Tu: sửa chữa, tu sửa).

Nguồn dữ liệu