Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 维持

Từ ghép: 维持 wéichí

维持
Nghĩa tiếng Việt
Giữ; duy trì; bảo tồn
Âm Hán-Việt
DUY TRÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 维持

Từ 维持 nghĩa là gì?

Từ ghép 维持 (wéichí) có nghĩa tiếng Việt là "Giữ; duy trì; bảo tồn", âm Hán-Việt là DUY TRÌ.

Từ 维持 đọc pinyin như thế nào?

Từ 维持 có pinyin là wéichí (Hán-Việt: DUY TRÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 维持 gồm những chữ Hán nào?

Từ 维持 được tạo thành từ 2 chữ: 维 (wéi: giữ gìn, duy trì, gắn kết với nhau); 持 (chí: cầm / nắm / hỗ trợ / duy trì / kiên trì / quản lý / vận hành (tức là quản trị) / kiểm soát).

Nguồn dữ liệu