Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
老头儿
Từ ghép: 老头儿 lǎotóur
老头儿
Nghĩa tiếng Việt
See 老頭子|老头子[lǎotóuzi]
Âm Hán-Việt
LÃO ĐẦU NHI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.