Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
考生
Từ ghép: 考生 kǎoshēng
考生
Nghĩa tiếng Việt
Thí sinh / học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
Âm Hán-Việt
KHẢO SINH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.