Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 耐心

Từ ghép: 耐心 nàixīn

耐心
Nghĩa tiếng Việt
Kiên nhẫn / tính kiên nhẫn
Âm Hán-Việt
NẠI TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 耐心

Từ 耐心 nghĩa là gì?

Từ ghép 耐心 (nàixīn) có nghĩa tiếng Việt là "Kiên nhẫn / tính kiên nhẫn", âm Hán-Việt là NẠI TÂM.

Từ 耐心 đọc pinyin như thế nào?

Từ 耐心 có pinyin là nàixīn (Hán-Việt: NẠI TÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 耐心 gồm những chữ Hán nào?

Từ 耐心 được tạo thành từ 2 chữ: 耐 (nài: Nại: chịu đựng, bền bỉ); 心 (xīn: Tim, tâm trí).

Nguồn dữ liệu