Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 聪明

Từ ghép: 聪明 cōngming

聪明
Nghĩa tiếng Việt
Thông minh; lanh lợi; sáng dạ / nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
Âm Hán-Việt
THÔNG MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 聪明

Từ 聪明 nghĩa là gì?

Từ ghép 聪明 (cōngming) có nghĩa tiếng Việt là "Thông minh; lanh lợi; sáng dạ / nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)", âm Hán-Việt là THÔNG MINH.

Từ 聪明 đọc pinyin như thế nào?

Từ 聪明 có pinyin là cōngming (Hán-Việt: THÔNG MINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 聪明 gồm những chữ Hán nào?

Từ 聪明 được tạo thành từ 2 chữ: 聪 (cōng: Thông minh, tai thính); 明 (míng: Ngày mai, Sáng).

Nguồn dữ liệu