Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 胶水

Từ ghép: 胶水 jiāoshuǐ

胶水
Nghĩa tiếng Việt
Keo dán
Âm Hán-Việt
KEO HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 胶水

Từ 胶水 nghĩa là gì?

Từ ghép 胶水 (jiāoshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Keo dán", âm Hán-Việt là KEO HÉO / THUỶ.

Từ 胶水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 胶水 có pinyin là jiāoshuǐ (Hán-Việt: KEO HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 胶水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 胶水 được tạo thành từ 2 chữ: 胶 (jiāo: keo, kẹo cao su, nhựa, cao su;); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu