Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 胶

Cách viết chữ 胶 jiāo

Nghĩa tiếng Việt
keo, kẹo cao su, nhựa, cao su;
Pinyin
jiāo
Số nét
10 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 胶 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 胶

Chữ 胶 nghĩa là gì?

Chữ 胶 (jiāo) có nghĩa tiếng Việt là "keo, kẹo cao su, nhựa, cao su;".

Chữ 胶 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 胶 có pinyin là jiāo. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 胶 có bao nhiêu nét?

Chữ 胶 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5