Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 能够

Từ ghép: 能够 nénggòu

能够
Nghĩa tiếng Việt
Có khả năng / có thể
Âm Hán-Việt
NĂNG CÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.