Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 能够

Từ ghép: 能够 nénggòu

能够
Nghĩa tiếng Việt
Có khả năng / có thể
Âm Hán-Việt
NĂNG CÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 能够

Từ 能够 nghĩa là gì?

Từ ghép 能够 (nénggòu) có nghĩa tiếng Việt là "Có khả năng / có thể", âm Hán-Việt là NĂNG CÚ.

Từ 能够 đọc pinyin như thế nào?

Từ 能够 có pinyin là nénggòu (Hán-Việt: NĂNG CÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 能够 gồm những chữ Hán nào?

Từ 能够 được tạo thành từ 2 chữ: 能 (néng: Có thể); 够 (gòu: Đầy đủ).

Nguồn dữ liệu