Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 能量

Từ ghép: 能量 néngliàng

能量
Nghĩa tiếng Việt
Năng lượng / khả năng
Âm Hán-Việt
NĂNG LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 能量

Từ 能量 nghĩa là gì?

Từ ghép 能量 (néngliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Năng lượng / khả năng", âm Hán-Việt là NĂNG LƯỢNG.

Từ 能量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 能量 có pinyin là néngliàng (Hán-Việt: NĂNG LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 能量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 能量 được tạo thành từ 2 chữ: 能 (néng: Có thể); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu