Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
能量
Từ ghép: 能量 néngliàng
能量
Nghĩa tiếng Việt
Năng lượng / khả năng
Âm Hán-Việt
NĂNG LƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.