Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
脑子
Từ ghép: 脑子 nǎozi
脑子
Nghĩa tiếng Việt
Bộ não / tâm trí / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NÃO TÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.