Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 落实

Từ ghép: 落实 luòshí

落实
Nghĩa tiếng Việt
Thực tế / có thể thực hiện / thi hành / tiến hành / quyết định
Âm Hán-Việt
LẠC THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.