Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 落实

Từ ghép: 落实 luòshí

落实
Nghĩa tiếng Việt
Thực tế / có thể thực hiện / thi hành / tiến hành / quyết định
Âm Hán-Việt
LẠC THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 落实

Từ 落实 nghĩa là gì?

Từ ghép 落实 (luòshí) có nghĩa tiếng Việt là "Thực tế / có thể thực hiện / thi hành / tiến hành / quyết định", âm Hán-Việt là LẠC THỰC.

Từ 落实 đọc pinyin như thế nào?

Từ 落实 có pinyin là luòshí (Hán-Việt: LẠC THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 落实 gồm những chữ Hán nào?

Từ 落实 được tạo thành từ 2 chữ: 落 (luò: Lạc: rơi, rụng); 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;).

Nguồn dữ liệu