Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 薯条

Từ ghép: 薯条 shǔtiáo

薯条
Nghĩa tiếng Việt
Khoai tây chiên / khoai tây rán / món chips
Âm Hán-Việt
THỰ ĐIỀU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.