Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 薯条

Từ ghép: 薯条 shǔtiáo

薯条
Nghĩa tiếng Việt
Khoai tây chiên / khoai tây rán / món chips
Âm Hán-Việt
THỰ ĐIỀU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 薯条

Từ 薯条 nghĩa là gì?

Từ ghép 薯条 (shǔtiáo) có nghĩa tiếng Việt là "Khoai tây chiên / khoai tây rán / món chips", âm Hán-Việt là THỰ ĐIỀU.

Từ 薯条 đọc pinyin như thế nào?

Từ 薯条 có pinyin là shǔtiáo (Hán-Việt: THỰ ĐIỀU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 薯条 gồm những chữ Hán nào?

Từ 薯条 được tạo thành từ 2 chữ: 薯 (shǔ: khoai tây / khoai); 条 (tiáo: Con, cái (lượng từ dài)).

Nguồn dữ liệu