Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 薯

Cách viết chữ 薯 shǔ

Nghĩa tiếng Việt
khoai tây / khoai
Pinyin
shǔ
Số nét
16 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 薯 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 薯

Chữ 薯 nghĩa là gì?

Chữ 薯 (shǔ) có nghĩa tiếng Việt là "khoai tây / khoai".

Chữ 薯 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 薯 có pinyin là shǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 薯 có bao nhiêu nét?

Chữ 薯 được viết bằng 16 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6