Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
表明
Từ ghép: 表明 biǎomíng
表明
Nghĩa tiếng Việt
Làm rõ / cho biết / nói rõ / chỉ ra / được biết
Âm Hán-Việt
BIỂU MINH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.