Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 西方

Từ ghép: 西方 Xīfāng

西方
Nghĩa tiếng Việt
Phương Tây / các nước phương Tây
Âm Hán-Việt
TÂY PHƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.