Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 西班牙语

Từ ghép: 西班牙语 Xībānyáyǔ

西班牙语
Nghĩa tiếng Việt
Ngôn ngữ Tây Ban Nha
Âm Hán-Việt
TÂY BAN NHA NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 西班牙语

Từ 西班牙语 nghĩa là gì?

Từ ghép 西班牙语 (Xībānyáyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngôn ngữ Tây Ban Nha", âm Hán-Việt là TÂY BAN NHA NGỮ.

Từ 西班牙语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 西班牙语 có pinyin là Xībānyáyǔ (Hán-Việt: TÂY BAN NHA NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 西班牙语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 西班牙语 được tạo thành từ 4 chữ: 西 (xī: Tây, đồ vật); 班 (bān: Ca, lớp học); 牙 (yá: Răng); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu