Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 西餐

Từ ghép: 西餐 xīcān

西餐
Nghĩa tiếng Việt
Món ăn kiểu Tây / LT: 份[fen4],頓|顿[dun4]
Âm Hán-Việt
TÂY XAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 西餐

Từ 西餐 nghĩa là gì?

Từ ghép 西餐 (xīcān) có nghĩa tiếng Việt là "Món ăn kiểu Tây / LT: 份[fen4],頓|顿[dun4]", âm Hán-Việt là TÂY XAN.

Từ 西餐 đọc pinyin như thế nào?

Từ 西餐 có pinyin là xīcān (Hán-Việt: TÂY XAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 西餐 gồm những chữ Hán nào?

Từ 西餐 được tạo thành từ 2 chữ: 西 (xī: Tây, đồ vật); 餐 (cān: Xan: bữa ăn / ăn / lượng từ cho bữa ăn).

Nguồn dữ liệu