Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 记录

Từ ghép: 记录 jìlù

记录
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chép / bản ghi chép / người ghi chép / kỷ lục (trong thể thao, v.v.) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KÍ LỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 记录

Từ 记录 nghĩa là gì?

Từ ghép 记录 (jìlù) có nghĩa tiếng Việt là "Ghi chép / bản ghi chép / người ghi chép / kỷ lục (trong thể thao, v.v.) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là KÍ LỤC.

Từ 记录 đọc pinyin như thế nào?

Từ 记录 có pinyin là jìlù (Hán-Việt: KÍ LỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 记录 gồm những chữ Hán nào?

Từ 记录 được tạo thành từ 2 chữ: 记 (jì: Ghi, nhớ, ghi chép); 录 (lù: Lục: ghi lại, ghi âm).

Nguồn dữ liệu