Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 记录

Từ ghép: 记录 jìlù

记录
Nghĩa tiếng Việt
Ghi chép / bản ghi chép / người ghi chép / kỷ lục (trong thể thao, v.v.) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KÍ LỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.