Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 说服

Từ ghép: 说服 shuōfú

说服
Nghĩa tiếng Việt
Thuyết phục / làm cho tin / nghĩ cho thông / phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]
Âm Hán-Việt
THUYẾT PHỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 说服

Từ 说服 nghĩa là gì?

Từ ghép 说服 (shuōfú) có nghĩa tiếng Việt là "Thuyết phục / làm cho tin / nghĩ cho thông / phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]", âm Hán-Việt là THUYẾT PHỤC.

Từ 说服 đọc pinyin như thế nào?

Từ 说服 có pinyin là shuōfú (Hán-Việt: THUYẾT PHỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 说服 gồm những chữ Hán nào?

Từ 说服 được tạo thành từ 2 chữ: 说 (shuō: Nói); 服 (fu: Trang phục).

Nguồn dữ liệu