Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 谈话

Từ ghép: 谈话 tánhuà

谈话
Nghĩa tiếng Việt
Nói chuyện (với ai đó) / có cuộc trò chuyện / nói chuyện / cuộc trò chuyện / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
ĐÀM THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.