Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 谈话

Từ ghép: 谈话 tánhuà

谈话
Nghĩa tiếng Việt
Nói chuyện (với ai đó) / có cuộc trò chuyện / nói chuyện / cuộc trò chuyện / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
ĐÀM THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 谈话

Từ 谈话 nghĩa là gì?

Từ ghép 谈话 (tánhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Nói chuyện (với ai đó) / có cuộc trò chuyện / nói chuyện / cuộc trò chuyện / LT:次[ci4]", âm Hán-Việt là ĐÀM THOẠI.

Từ 谈话 đọc pinyin như thế nào?

Từ 谈话 có pinyin là tánhuà (Hán-Việt: ĐÀM THOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 谈话 gồm những chữ Hán nào?

Từ 谈话 được tạo thành từ 2 chữ: 谈 (tán: Đàm: bàn luận, nói chuyện); 话 (huà: Lời nói).

Nguồn dữ liệu