Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 资格

Từ ghép: 资格 zīgé

资格
Nghĩa tiếng Việt
Trình độ / người có thâm niên
Âm Hán-Việt
TƯ CÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 资格

Từ 资格 nghĩa là gì?

Từ ghép 资格 (zīgé) có nghĩa tiếng Việt là "Trình độ / người có thâm niên", âm Hán-Việt là TƯ CÁCH.

Từ 资格 đọc pinyin như thế nào?

Từ 资格 có pinyin là zīgé (Hán-Việt: TƯ CÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 资格 gồm những chữ Hán nào?

Từ 资格 được tạo thành từ 2 chữ: 资 (zī: của cải, tài sản, vốn); 格 (gé: Cách: ô vuông; quy cách).

Nguồn dữ liệu