Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
身高
Từ ghép: 身高 shēngāo
身高
Nghĩa tiếng Việt
Chiều cao (của một người)
Âm Hán-Việt
THÂN CAO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.