Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 转向

Từ ghép: 转向 zhuànxiàng

转向
Nghĩa tiếng Việt
Đổi hướng / bóng: thay đổi lập trường
Âm Hán-Việt
CHUYỂN HƯỚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 转向

Từ 转向 nghĩa là gì?

Từ ghép 转向 (zhuànxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Đổi hướng / bóng: thay đổi lập trường", âm Hán-Việt là CHUYỂN HƯỚNG.

Từ 转向 đọc pinyin như thế nào?

Từ 转向 có pinyin là zhuànxiàng (Hán-Việt: CHUYỂN HƯỚNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 转向 gồm những chữ Hán nào?

Từ 转向 được tạo thành từ 2 chữ: 转 (zhuǎn: Chuyển: quay, xoay, chuyển); 向 (xiàng: Hướng về, phía).

Nguồn dữ liệu