Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 过来
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 过来 (guòlai) có nghĩa tiếng Việt là "Đến / quản lý / xử lý / có thể chăm sóc được", âm Hán-Việt là QUÁ LAI.
Từ 过来 có pinyin là guòlai (Hán-Việt: QUÁ LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 过来 được tạo thành từ 2 chữ: 过 (guò: Qua, từng (trải qua)); 来 (lái: Đến, Lại).