Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 退休

Từ ghép: 退休 tuìxiū

退休
Nghĩa tiếng Việt
Nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
Âm Hán-Việt
THOÁI HƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.