Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 退出

Từ ghép: 退出 tuìchū

退出
Nghĩa tiếng Việt
Rút lui / hủy bỏ / thoát / đăng xuất (máy tính)
Âm Hán-Việt
THOÁI XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 退出

Từ 退出 nghĩa là gì?

Từ ghép 退出 (tuìchū) có nghĩa tiếng Việt là "Rút lui / hủy bỏ / thoát / đăng xuất (máy tính)", âm Hán-Việt là THOÁI XUẤT.

Từ 退出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 退出 có pinyin là tuìchū (Hán-Việt: THOÁI XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 退出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 退出 được tạo thành từ 2 chữ: 退 (tuì: Thoái: lùi, rút lui, trả lại); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu